gân guốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng cỏi, mạnh mẽ: Dùng để miêu tả nét mặt, thần thái hoặc biểu cảm tỏ ra cứng rắn, kiên quyết, không mềm yếu.
- Có vẻ gồ ghề, góc cạnh: Thường ám chỉ những đường nét trên khuôn mặt tạo cảm giác mạnh mẽ, không mịn màng, uyển chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy có khuôn mặt gân guốc, thể hiện sự từng trải. (Anh ấy có khuôn mặt cứng cỏi, thể hiện sự từng trải.)
- Nét mặt gân guốc của ông lão khiến mọi người đều nể phục. (Nét mặt cứng cỏi của ông lão khiến mọi người đều nể phục.)
- Phong cách diễn xuất của diễn viên đó rất gân guốc và đầy nội lực. (Phong cách diễn xuất của diễn viên đó rất mạnh mẽ và đầy nội lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gân guốc" trong văn chương: Thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc vẻ ngoài kiên cường, chịu đựng được gian khó.
- Nhân vật chính hiện lên với dáng vẻ gân guốc của một người lính già. (Nhân vật chính hiện lên với dáng vẻ cứng cỏi của một người lính già.)
- "gân guốc" trong nghệ thuật tạo hình: Có thể dùng để chỉ những đường nét, hình khối trong điêu khắc hoặc hội họa mang vẻ mạnh mẽ, góc cạnh.
- Bức tượng được tạo hình với những đường nét gân guốc, đầy sức sống. (Bức tượng được tạo hình với những đường nét mạnh mẽ, đầy sức sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Cứng cỏi (tính từ): Có tính cách hoặc biểu hiện mạnh mẽ, kiên định, không dễ bị lung lay.
- Rắn rỏi (tính từ): Mạnh mẽ, vững vàng, thể hiện sự kiên cường (thường dùng cho giọng nói, thần thái).
- Gồ ghề (tính từ): Không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm (thường dùng cho bề mặt vật lý, đôi khi ẩn dụ cho tính cách).
Từ đồng nghĩa
- Cương nghị: Cứng rắn và có nghị lực.
- Kiên cường: Vững vàng, mạnh mẽ trước khó khăn.
- Mạnh mẽ: Có sức lực, có khí thế.
Từ trái nghĩa
- Dịu dàng: Nhẹ nhàng, êm ái.
- Mềm mại: Êm ái, không cứng nhắc.
- Hiền lành: Hiền từ, không hung dữ hay cứng cỏi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "gân guốc" chủ yếu dùng để miêu tả ngoại hình, thần thái, biểu cảm (như nét mặt, dáng vẻ), ít khi dùng để miêu tả tính cách một cách trừu tượng. Khi nói về tính cách, các từ như "cứng cỏi", "kiên cường" thường phù hợp hơn.
- Đây là một từ mang sắc thái tích cực, thể hiện sự mạnh mẽ, kinh nghiệm và bản lĩnh.
- t. Nói nét mặt cứng cỏi.